bội ước phản minh; nuốt lời, phản bội hiệp ước [thành ngữ]
bội ước phản minh; nuốt lời, phản bội hiệp ước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bội ước phản minh; nuốt lời, phản bội hiệp ước [thành ngữ]
bội ước phản minh; nuốt lời, phản bội hiệp ước [thành ngữ]