- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寿thọ(tuổi thọ, lâu dài)
Những thẻ tre dùng để tính toán kế hoạch lâu dài, như mong cầu trường thọ.
lập kế hoạch; chuẩn bị
Chúng tôi đã lên một kế hoạch tốt.
lập kế hoạch; chuẩn bị
Chúng tôi đã lên một kế hoạch tốt.
Những thẻ tre dùng để tính toán kế hoạch lâu dài, như mong cầu trường thọ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Những thẻ tre dùng để tính toán kế hoạch lâu dài, như mong cầu trường thọ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
lập kế hoạch; chuẩn bị
lập kế hoạch; chuẩn bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.