- ⺮trúc(tre, cây tre)
- 佥thiêm(đều, tất cả)
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
khuôn giày; dọi giày
Tôi đã tham gia buổi ký tặng của cô ấy.
ký tặng lưu niệm; buổi ký tặng đĩa
Tôi đã tham gia một buổi ký tặng đĩa.
khuôn giày; dọi giày
Tôi đã tham gia buổi ký tặng của cô ấy.
ký tặng lưu niệm; buổi ký tặng đĩa
Tôi đã tham gia một buổi ký tặng đĩa.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
khuôn giày; dọi giày
khuôn giày; dọi giày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.