- ⺮trúc(tre, cây tre)
- 佥thiêm(đều, tất cả)
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
học hành; sự nghiệp; ngành nghề; nghiệp
Chúng tôi đã ký một hợp đồng.
học hành; sự nghiệp; ngành nghề; nghiệp
Chúng tôi đã ký một hợp đồng.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
học hành; sự nghiệp; ngành nghề; nghiệp
học hành; sự nghiệp; ngành nghề; nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.