- 木mộc(gỗ, cây)
- 甬dũng(cái thùng, ống)
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
mũ bông; mũ có lót bông
Cái thùng này là cái mới.
dải sợi bông; cúi sợi (trong dệt may)
Anh ấy biết đóng thùng gỗ.
mũ bông; mũ có lót bông
Cái thùng này là cái mới.
dải sợi bông; cúi sợi (trong dệt may)
Anh ấy biết đóng thùng gỗ.
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
mũ bông; mũ có lót bông
mũ bông; mũ có lót bông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.