- ⺮trúc(tre (bộ thủ))
- 具cụ(công cụ, đồ dùng)
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
bàn cờ; ván cờ
Bạn có thể tính ra đáp án của bài toán này không?
bàn cờ; ván cờ
Bạn có thể tính ra đáp án của bài toán này không?
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bàn cờ; ván cờ
bàn cờ; ván cờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.