- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
quản lý; kiểm soát; ràng buộc
Cha mẹ nên quản thúc con cái.
nâu đỏ; nâu hồng
Cha mẹ nên quản thúc hành vi của con cái.
quản lý; kiểm soát; ràng buộc
Cha mẹ nên quản thúc con cái.
nâu đỏ; nâu hồng
Cha mẹ nên quản thúc hành vi của con cái.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
quản lý; kiểm soát; ràng buộc
quản lý; kiểm soát; ràng buộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.