- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
cách nhìn hẹp hòi; ý kiến nông cạn
Đây chỉ là ý kiến hạn hẹp của tôi.
quan kiến hẹp; ý kiến nông cạn
Đây chỉ là kiến giải hạn hẹp của tôi.
quan kiến; ý kiến nông cạn
Đây chỉ là ý kiến khiêm tốn của tôi.
cách nhìn hẹp hòi; ý kiến nông cạn
Đây chỉ là ý kiến hạn hẹp của tôi.
quan kiến hẹp; ý kiến nông cạn
Đây chỉ là kiến giải hạn hẹp của tôi.
quan kiến; ý kiến nông cạn
Đây chỉ là ý kiến khiêm tốn của tôi.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
cách nhìn hẹp hòi; ý kiến nông cạn
cách nhìn hẹp hòi; ý kiến nông cạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.