cạnh; góc cạnh; thanh/dầm vuông
Đây là con dấu của tôi.
cạnh; góc cạnh; gờ nổi
Triện thư là một loại chữ Hán cổ xưa.
Bảo Thư; nên chữ seal; chữ triện
Triện thư là một loại chữ cổ của Trung Quốc.
cạnh; góc cạnh; thanh/dầm vuông
Đây là con dấu của tôi.
cạnh; góc cạnh; gờ nổi
Triện thư là một loại chữ Hán cổ xưa.
Bảo Thư; nên chữ seal; chữ triện
Triện thư là một loại chữ cổ của Trung Quốc.
cạnh; góc cạnh; thanh/dầm vuông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chữ triện; chữ niên
Triện thư là một loại thư pháp chữ Hán cổ xưa.
chữ triện; chữ niên
Triện thư là một loại thư pháp chữ Hán cổ xưa.