Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
sáo tre (có 7 hoặc 8 lỗ)
Anh ấy biết thổi sáo.
// NGHĨA CHÍNHsáo tre (có 7 hoặc 8 lỗ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.