- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
màn che; rèm thả xuống; tán che
Tấm bạt này có thể che nắng.
mặt mái nhà; mái (nhà)
Mái che này có thể che nắng.
trần nhà; mái che
Trần nhà của căn phòng này rất cao.
màn che; rèm thả xuống; tán che
Tấm bạt này có thể che nắng.
mặt mái nhà; mái (nhà)
Mái che này có thể che nắng.
trần nhà; mái che
Trần nhà của căn phòng này rất cao.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
màn che; rèm thả xuống; tán che
màn che; rèm thả xuống; tán che
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.