- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
dải tre; que tre
Anh ấy dùng nan tre đan một cái rổ.
dải tre; que tre
Anh ấy dùng nan tre đan một cái rổ.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
dải tre; que tre
dải tre; que tre
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.