cái rây; cái chao (dụng cụ lọc/rây trong bếp)
cái rây; cái chao (dụng cụ lọc/rây trong bếp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cái rây; cái chao (dụng cụ lọc/rây trong bếp)
sàng; lọc
Xin hãy rây bột mì một chút.
cái rây; cái chao (dụng cụ lọc/rây trong bếp)
sàng; lọc
Xin hãy rây bột mì một chút.