Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
Vặn khung cửi
// NGHĨA CHÍNHVặn khung cửi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中织布机上的部件,用来引导经线zhībù jī shàng de bùjiàn, yònglái yǐndǎo jīngxiàn