tiếng xì xào; tiếng lập cập
Lá cây rơi xào xạc.
xào xào; lạc lạc
Lá cây xào xạc rơi xuống.
rơi tóp tóp; chảy ròng ròng
Nước mắt chảy ròng ròng.
tiếng xì xào; tiếng lập cập
Lá cây rơi xào xạc.
xào xào; lạc lạc
Lá cây xào xạc rơi xuống.
rơi tóp tóp; chảy ròng ròng
Nước mắt chảy ròng ròng.
tiếng xì xào; tiếng lập cập
tiếng xì xào; tiếng lập cập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rậm rạp; um tùm
Cây cỏ mọc um tùm.
rậm rạp; um tùm
Cây cỏ mọc um tùm.