Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
lưới; tấm chắn; cửa chớp
// NGHĨA CHÍNHlưới; tấm chắn; cửa chớp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy dùng bè tre để qua sông.