- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
đầu gỗ; kẻ đần độn (bóng)
Nước cơm rất tốt cho trẻ sơ sinh.
đầu gỗ; kẻ đần độn (bóng)
Nước cơm rất tốt cho trẻ sơ sinh.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
đầu gỗ; kẻ đần độn (bóng)
đầu gỗ; kẻ đần độn (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.