- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
thịt lợn cuộn bột gạo; thịt nướng bột gạo
Thịt hấp bột gạo là món ăn Trung Quốc.
thịt lợn cuộn bột gạo; thịt nướng bột gạo
Thịt hấp bột gạo là món ăn Trung Quốc.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt lợn cuộn bột gạo; thịt nướng bột gạo
thịt lợn cuộn bột gạo; thịt nướng bột gạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.