- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
bọ xít gạo; kẻ ăn bám
Mọt gạo là một loại côn trùng gây hại.
ký sinh; người ăn bẩm sinh (bóng)
Anh ấy là một kẻ ăn bám.
ký sinh vật; vật ký sinh
Anh ta là một kẻ ăn bám.
bọ xít gạo; kẻ ăn bám
Mọt gạo là một loại côn trùng gây hại.
ký sinh; người ăn bẩm sinh (bóng)
Anh ấy là một kẻ ăn bám.
ký sinh vật; vật ký sinh
Anh ta là một kẻ ăn bám.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
bọ xít gạo; kẻ ăn bám
bọ xít gạo; kẻ ăn bám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.