- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
rượu gạo; rượu nếp
Tôi thích uống rượu gạo.
rượu gạo; rượu nếp
Tôi thích uống rượu gạo.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu gạo; rượu nếp
rượu gạo; rượu nếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.