- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
nấm men gạo; nấm Aspergillus oryzae
Aspergillus oryzae là một loại nấm.
nấm men gạo; nấm Aspergillus oryzae
Aspergillus oryzae là một loại nấm.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
nấm men gạo; nấm Aspergillus oryzae
nấm men gạo; nấm Aspergillus oryzae
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.