- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 分phân(chia nhỏ, tách ra)
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
phấn son; (bóng) người đẹp
Cô ấy thích dùng phấn son để trang điểm cho mình.
trang điểm màu; mỹ phẩm trang điểm
Cô ấy thích dùng mỹ phẩm để trang điểm cho mình.
(bóng) phụ nữ xinh đẹp; thiếu nữ
phấn son; (bóng) người đẹp
Cô ấy thích dùng phấn son để trang điểm cho mình.
trang điểm màu; mỹ phẩm trang điểm
Cô ấy thích dùng mỹ phẩm để trang điểm cho mình.
(bóng) phụ nữ xinh đẹp; thiếu nữ
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
phấn son; (bóng) người đẹp
phấn son; (bóng) người đẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy là một mỹ nhân.
Cô ấy là một mỹ nhân.