- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 立lập(đứng thẳng)
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
lương thực; nguyên liệu; vật liệu
中很小的固体物品或物质的最小单位hěn xiǎo de gùtǐ wùpǐn huò wùzhì de zuì xiǎo dānwèi
Hạt này rất nhỏ.
hạt; hạt cơ bản
中非常小的物质单位fēicháng xiǎo de wùzhì dānwèi
Vật lý hạt là ngành nghiên cứu các hạt cơ bản.
hạt cát; cát
中很小的固体物质hěn xiǎo de gùtǐ wùzhì
Hạt này rất nhỏ.
hạt; hạt nhỏ
中很小的固体物质或颗粒hěn xiǎo de gùtǐ wùzhì huò kēlì
Trong bát cơm này có rất nhiều hạt.
lương thực; nguyên liệu; vật liệu
中很小的固体物品或物质的最小单位hěn xiǎo de gùtǐ wùpǐn huò wùzhì de zuì xiǎo dānwèi
Hạt này rất nhỏ.
hạt; hạt cơ bản
中非常小的物质单位fēicháng xiǎo de wùzhì dānwèi
Vật lý hạt là ngành nghiên cứu các hạt cơ bản.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lương thực; nguyên liệu; vật liệu
hạt cát; cát
lương thực; nguyên liệu; vật liệu
hạt cát; cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hạt cát; cát
中很小的固体物质hěn xiǎo de gùtǐ wùzhì
Hạt này rất nhỏ.
hạt; hạt nhỏ
中很小的固体物质或颗粒hěn xiǎo de gùtǐ wùzhì huò kēlì
Trong bát cơm này có rất nhiều hạt.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).