- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
thô lỗ; lỗ mãng(kế thừa)
中不礼貌,说话或行为很不文雅bù lǐmào, shuōhuà huò xíngwéi hěn bù wényǎ
Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.
buông thả; phóng túng; thả sức(kế thừa)
中不文明、没有礼貌的样子bù wénmíng、méiyǒu lǐmào de yàngzi
tên cướp có súng; kẻ cầm súng cướp
thô lỗ; lỗ mãng(kế thừa)
中不礼貌,说话或行为很不文雅bù lǐmào, shuōhuà huò xíngwéi hěn bù wényǎ
Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.
buông thả; phóng túng; thả sức(kế thừa)
中不文明、没有礼貌的样子bù wénmíng、méiyǒu lǐmào de yàngzi
tên cướp có súng; kẻ cầm súng cướp
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
thô lỗ; lỗ mãng
thô lỗ; lỗ mãng
中说话、行为不文明,没有礼貌shuōhuà、xíngwéi búwénmíng,méiyǒu lǐmào
中说话、行为不文明,没有礼貌shuōhuà、xíngwéi búwénmíng,méiyǒu lǐmào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.