- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
lời chửi rủa; lời nói thô tục
Xin đừng nói tục.
tục tĩ; lời nói tục tục
lời nói thô tục; chửi rủa
lời chửi rủa; lời nói thô tục
Xin đừng nói tục.
tục tĩ; lời nói tục tục
lời nói thô tục; chửi rủa
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lời chửi rủa; lời nói thô tục
lời chửi rủa; lời nói thô tục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.