- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
Thân cây này rất to.
đồ cồng kềnh; hàng cỡ lớn
Cái hộp này quá to.
kích động; sôi nổi; (của âm thanh) vang dội, hùng hồn
Giọng của anh ấy rất to.
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
Thân cây này rất to.
đồ cồng kềnh; hàng cỡ lớn
Cái hộp này quá to.
kích động; sôi nổi; (của âm thanh) vang dội, hùng hồn
Giọng của anh ấy rất to.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.