- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
quy mô lớn; đại quy mô
Phương thức sản xuất nông nghiệp quảng canh.
thoải mái; khoáng đạt (văn)
Phương thức sản xuất nông nghiệp thô phóng.
quy mô lớn; cỡ lớn
quy mô lớn; đại quy mô
Phương thức sản xuất nông nghiệp quảng canh.
thoải mái; khoáng đạt (văn)
Phương thức sản xuất nông nghiệp thô phóng.
quy mô lớn; cỡ lớn
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
quy mô lớn; đại quy mô
quy mô lớn; đại quy mô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Phương thức sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
Phương thức sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.