- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
sơ sài; cẩu thả; qua loa
Công việc của anh ấy rất thô sơ.
thô lỗ; quê mùa
Kế hoạch của anh ấy rất sơ sài.
mơ hồ; không rõ ràng; qua loa
Anh ấy làm việc rất cẩu thả.
sơ sài; cẩu thả; qua loa
Công việc của anh ấy rất thô sơ.
thô lỗ; quê mùa
Kế hoạch của anh ấy rất sơ sài.
mơ hồ; không rõ ràng; qua loa
Anh ấy làm việc rất cẩu thả.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
sơ sài; cẩu thả; qua loa
sơ sài; cẩu thả; qua loa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.