- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Anh ấy trông hơi vụng về.
chưa chín tới; nửa vời; lơ mơ (không thành thạo)
Anh ấy làm việc hơi vụng về.
ngu ngốc; thô kệch; vụng về
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Anh ấy trông hơi vụng về.
chưa chín tới; nửa vời; lơ mơ (không thành thạo)
Anh ấy làm việc hơi vụng về.
ngu ngốc; thô kệch; vụng về
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái hộp này quá cồng kềnh.
bản vẽ phác thảo; hình ảnh minh họa mang tính giả định
Cái hộp này quá cồng kềnh.
bản vẽ phác thảo; hình ảnh minh họa mang tính giả định