- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
dày mỏng; độ dày
Độ dày của sợi dây này vừa phải.
thô và mịn; độ dày
Độ dày mỏng của chiếc áo này vừa phải.
độ dày; độ mịn; đường kính
Độ dày của sợi dây này là bao nhiêu?
dày mỏng; độ dày
Độ dày của sợi dây này vừa phải.
thô và mịn; độ dày
Độ dày mỏng của chiếc áo này vừa phải.
độ dày; độ mịn; đường kính
Độ dày của sợi dây này là bao nhiêu?
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
dày mỏng; độ dày
dày mỏng; độ dày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
độ dày; độ mịn; hạt; sợi
Độ dày của chiếc áo này vừa phải.
chất lượng công việc; độ tinh tế; dầy mỏng
Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt.
độ dày; độ mịn; hạt; sợi
Độ dày của chiếc áo này vừa phải.
chất lượng công việc; độ tinh tế; dầy mỏng
Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt.