- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ, bói toán)
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
dây/khóa velcro; băng dán gai
Velcro là một loại khóa tiện lợi.
dây khóa dán; dây velcro
dây/khóa velcro; băng dán gai
Velcro là một loại khóa tiện lợi.
dây khóa dán; dây velcro
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dây/khóa velcro; băng dán gai
dây/khóa velcro; băng dán gai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.