- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ, bói toán)
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
dính chặt; sánh dặc; có độ nhớp
Loại si-rô này rất đặc.
dính chặt; sánh dặc; có độ nhớp
Loại si-rô này rất đặc.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Lúa mọc dày đặc khắp nơi trên cánh đồng nên chữ 稠 mang nghĩa dày, đặc.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Lúa mọc dày đặc khắp nơi trên cánh đồng nên chữ 稠 mang nghĩa dày, đặc.
dính chặt; sánh dặc; có độ nhớp
dính chặt; sánh dặc; có độ nhớp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.