- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ, bói toán)
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
dính líu; quấn quanh
Anh ấy luôn bám riết lấy tôi.
ngọt đến mức ngấy; ngọt lợ; ngọt đến buồn nôn
Câu chuyện này hơi sướt mướt.
dính líu; quấn quanh
Anh ấy luôn bám riết lấy tôi.
ngọt đến mức ngấy; ngọt lợ; ngọt đến buồn nôn
Câu chuyện này hơi sướt mướt.
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Gạo nếp dính chặt như thể đang chiếm lấy tay bạn.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
dính líu; quấn quanh
dính líu; quấn quanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.