- 米mễ(gạo)
- 弓cung(cái cung (hình dáng hơi nước bốc lên))
Cháo là nồi gạo sôi sùng sục, hơi nước uốn cong như hai chiếc cung hai bên.
dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
cháo
中用米和水煮成的液状食物yòng mǐ hé shuǐ zhǔ chéng de yèzhuàng shíwù
Tôi thích ăn cháo.
cháo (gạo)
中用米和水煮成的食物,很软yòng mǐ hé shuǐ zhǔ chéng de shíwù、hěn ruǎn
cháo
用米和水煮成的稀饭
dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
中用米、麦等谷物煮成的软食yòng mǐ、mài děng gǔwù zhǔ chéng de ruǎnshí
Tôi thích uống cháo.
cháo
中用米和水煮成的液状食物yòng mǐ hé shuǐ zhǔ chéng de yèzhuàng shíwù
Tôi thích ăn cháo.
cháo (gạo)
中用米和水煮成的食物,很软yòng mǐ hé shuǐ zhǔ chéng de shíwù、hěn ruǎn
cháo
用米和水煮成的稀饭
Cháo là nồi gạo sôi sùng sục, hơi nước uốn cong như hai chiếc cung hai bên.
cháo
dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
Tôi thích uống cháo.
húp; uống (cháo loãng)
中用米或其他谷物加水熬成的稀饭yòng mǐ huò qítā gǔwù jiāshuǐ áochéng de xī fàn
Tôi thích uống cháo.
húp; uống (cháo loãng)
中用米或其他谷物加水熬成的稀饭yòng mǐ huò qítā gǔwù jiāshuǐ áochéng de xī fàn
dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
中用米、麦等谷物煮成的软食yòng mǐ、mài děng gǔwù zhǔ chéng de ruǎnshí
Tôi thích uống cháo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.