- 米mễ(gạo, ngũ cốc)
- 共cộng(cùng nhau)
Phân bón là thứ gạo thức ăn đã tiêu hóa, cùng nhau thải ra.
bọ hung; bọ cánh cứng ăn phân
Bọ hung là một loại côn trùng.
bọ hung; bọ cánh cứng ăn phân
Bọ hung là một loại côn trùng.
Phân bón là thứ gạo thức ăn đã tiêu hóa, cùng nhau thải ra.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Phân bón là thứ gạo thức ăn đã tiêu hóa, cùng nhau thải ra.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
bọ hung; bọ cánh cứng ăn phân
bọ hung; bọ cánh cứng ăn phân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.