- 广nghiễm(mái nhà, nhà rộng)
- 车xa(xe)
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
kho lúa; kho thóc
Kho lương thực này rất lớn.
kho lúa; kho thóc
Kho lương thực này rất lớn.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
kho lúa; kho thóc
kho lúa; kho thóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.