- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
lương thực; quân tư
Quân đội cần lương thảo.
lương thức và cỏ; vật cung cấp quân đội
lương thực; quân tư
Quân đội cần lương thảo.
lương thức và cỏ; vật cung cấp quân đội
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
lương thực; quân tư
lương thực; quân tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.