đẹp; tốt; tuyệt vời
Cô ấy cười rất đẹp.
sáng sủa; rộng rãi và sáng
Cô ấy cười rất rạng rỡ.
rạng rỡ; phát huy rực rỡ
đẹp; tốt; tuyệt vời
Cô ấy cười rất đẹp.
sáng sủa; rộng rãi và sáng
Cô ấy cười rất rạng rỡ.
rạng rỡ; phát huy rực rỡ
đẹp; tốt; tuyệt vời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mỉm cười; tươi cười
Cô ấy mỉm cười rạng rỡ.
mỉm cười; tươi cười
Cô ấy mỉm cười rạng rỡ.