- 米mễ(gạo)
- 青thanh(xanh trong, tinh khiết)
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
đập lúa (bằng cào đập)
Tiền của anh ấy đã tiêu hết sạch.
sạch sẽ; hết sạch
Tiền đã tiêu hết sạch rồi.
sáng bóng; láng lẻm
Hòn đá này được mài sáng bóng.
đập lúa (bằng cào đập)
Tiền của anh ấy đã tiêu hết sạch.
sạch sẽ; hết sạch
Tiền đã tiêu hết sạch rồi.
sáng bóng; láng lẻm
Hòn đá này được mài sáng bóng.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
đập lúa (bằng cào đập)
đập lúa (bằng cào đập)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rực rỡ; sáng ngời
Viên kim cương này lấp lánh rực rỡ.
vinh quang; vẻ vang
Anh ấy đã tiêu hết sạch tiền.
rực rỡ; sáng ngời
Viên kim cương này lấp lánh rực rỡ.
vinh quang; vẻ vang
Anh ấy đã tiêu hết sạch tiền.