- 米mễ(gạo)
- 青thanh(xanh trong, tinh khiết)
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
trắng tinh; trắng trong sáng
Chiếc áo này màu trắng tinh.
trắng tinh; trắng trong sáng
Chiếc áo sơ mi này trắng tinh như tuyết.
trắng tinh; trắng trong sáng
Chiếc áo này màu trắng tinh.
trắng tinh; trắng trong sáng
Chiếc áo sơ mi này trắng tinh như tuyết.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
trắng tinh; trắng trong sáng
trắng tinh; trắng trong sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.