- 米mễ(gạo, lúa)
- 曹tào(nhóm người, bã rượu)
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
vợ chia khó nhọc; vợ theo chồng khổ cực
Cô ấy là một người vợ tào khang.
vợ chia khó nhọc; vợ theo chồng khổ cực
Cô ấy là một người vợ tào khang.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
vợ chia khó nhọc; vợ theo chồng khổ cực
vợ chia khó nhọc; vợ theo chồng khổ cực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.