- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
loạt; chuỗi; series
中一组按顺序连接的事物或产品yī zǔ ànshùnxù liánjiē de shìwù huò chǎnpǐn
Loạt phim này rất được yêu thích.
nối tiếp; nối dài; (kỹ thuật) nối tiếp (serial)
中一个接一个的同类事物yī gè jiē yī gè de tóngléi shìwù
Tôi thích xem loạt phim này.
loạt; chuỗi; series
中一组按顺序连接的事物或产品yī zǔ ànshùnxù liánjiē de shìwù huò chǎnpǐn
Loạt phim này rất được yêu thích.
nối tiếp; nối dài; (kỹ thuật) nối tiếp (serial)
中一个接一个的同类事物yī gè jiē yī gè de tóngléi shìwù
Tôi thích xem loạt phim này.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
loạt; chuỗi; series
loạt; chuỗi; series
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.