- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
gắn nhãn; đánh dấu
Họ đã gắn thẻ cho một con chim.
gắn nhãn; đánh dấu
Họ đã gắn thẻ cho một con chim.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
gắn nhãn; đánh dấu
gắn nhãn; đánh dấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.