- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
buộc tàu; neo đậu
Con thuyền neo đậu trong cảng.
buộc tàu; neo đậu
Con thuyền neo đậu trong cảng.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
buộc tàu; neo đậu
buộc tàu; neo đậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.