- 糸mịch(sợi tơ)
- 龶(chỉ sự)(phần trên chỉ búi tơ thô chưa nhuộm)
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
đơn giản; thuần túy; ngây thơ
Anh ấy là một người đơn giản.
giản dị; mộc mạc; đơn giản
Cô ấy thích phong cách giản dị.
mộc mạc; giản dị
Anh ấy là một người chất phác.
đơn giản; thuần túy; ngây thơ
Anh ấy là một người đơn giản.
giản dị; mộc mạc; đơn giản
Cô ấy thích phong cách giản dị.
mộc mạc; giản dị
Anh ấy là một người chất phác.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
đơn giản; thuần túy; ngây thơ
đơn giản; thuần túy; ngây thơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mộc mạc; giản dị
mộc mạc; giản dị