- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
Đây là một sự kiện khẩn cấp.
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
Đây là một sự kiện khẩn cấp.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
khẩn cấp nguy nan; hoạn nạn khẩn cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.