- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
tiếng sấm; (thanh) ầm ầm
Anh ấy nắm chặt tay tôi.
tiếng sấm; (thanh) ầm ầm
Anh ấy nắm chặt tay tôi.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
tiếng sấm; (thanh) ầm ầm
tiếng sấm; (thanh) ầm ầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.