- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
theo sát; bám sát
Anh ấy đi sát phía sau tôi.
tuân theo; phục tùng
Anh ấy luôn theo sát xu hướng.
theo sát; bám sát
Anh ấy đi sát phía sau tôi.
tuân theo; phục tùng
Anh ấy luôn theo sát xu hướng.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
theo sát; bám sát
theo sát; bám sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.