- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
bó sát người; ôm sát người
Chiếc váy này rất bó sát.
bó sát người; ôm sát người
Chiếc váy này rất bó sát.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
bó sát người; ôm sát người
bó sát người; ôm sát người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.