- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
sát chặt theo dõi; kèm sát; dán bám [thành ngữ]
Anh ấy theo sát đối thủ, không cho họ bất kỳ cơ hội nào.
sát chặt theo dõi; kèm sát; dán bám [thành ngữ]
Anh ấy theo sát đối thủ, không cho họ bất kỳ cơ hội nào.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
sát chặt theo dõi; kèm sát; dán bám [thành ngữ]
sát chặt theo dõi; kèm sát; dán bám [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.